quen thân

  1. avoir acquis une mauvaise habitude
    • Quen thân nói dối
      avoir acquis la mauvaise habitude de mentir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quen thân
Một người đàn ông nằm dài trên ghế sofa, thói lười biếng đã quen thân.